Hapoel Petah Tikva Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hapoel Petah Tikva ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Hapoel Petah Tikva là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Hapoel Petah Tikva để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Hapoel Petah Tikva đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Petah Tikva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.92 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Hapoel Petah Tikva tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Hapoel Petah Tikva tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Hapoel Petah Tikva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hapoel Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hapoel Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Petah Tikva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hapoel Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Petah Tikva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Petah Tikva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hapoel Petah Tikva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hapoel Petah Tikva Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 58:25 | 33 | 59 | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 61:29 | 32 | 57 | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 55:32 | 23 | 49 | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 46:26 | 20 | 49 | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 50:28 | 22 | 42 | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 41:36 | 5 | 37 | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | 27:35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | 37:46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | 31:44 | -13 | 25 | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | 32:50 | -18 | 24 | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | 22:37 | -15 | 21 | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | 32:52 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | 17:59 | -42 | 12 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 7 | 5 | 79:38 | 41 | 79 | |
| 2 | 36 | 22 | 10 | 4 | 78:40 | 38 | 76 | |
| 3 | 36 | 19 | 9 | 8 | 75:46 | 29 | 66 | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 55:38 | 17 | 60 | |
| 5 | 36 | 15 | 10 | 11 | 66:47 | 19 | 55 | |
| 6 | 36 | 9 | 13 | 14 | 48:57 | -9 | 40 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Hapoel Petah Tikva Biệt đội
No data for selected season